photographic equipment

photographic equipment

A photographer carefully sets up her photographic equipment on a tripod.

Định nghĩa

Danh từ:
Thiết bị nhiếp ảnh: "photographic equipment" danh từ ghép chỉ tất cả các dụng cụ máy móc được sử dụng bởi một nhiếp ảnh gia trong quá trình chụp ảnh, bao gồm máy ảnh, ống kính, đèn flash, chân máy, các phụ kiện khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho thiết bị nhiếp ảnh cho phòng chụp của mình.)
  • (Thiết bị nhiếp ảnh hiện đại cho phép các nhiếp ảnh gia chụp được những bức ảnh chất lượng cao ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "professional photographic equipment": thiết bị nhiếp ảnh chuyên nghiệp, thường chất lượng cao giá thành đắt.

    • Many amateur photographers dream of owning professional photographic equipment. (Nhiều nhiếp ảnh gia nghiệp mơ ước sở hữu thiết bị nhiếp ảnh chuyên nghiệp.)
  • "digital photographic equipment": thiết bị nhiếp ảnh kỹ thuật số, bao gồm máy ảnh số các phụ kiện liên quan.

    • The transition to digital photographic equipment revolutionized the photography industry. (Sự chuyển đổi sang thiết bị nhiếp ảnh kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Photographic (adj): thuộc về nhiếp ảnh.
    • She has a photographic memory. ( ấy trí nhớ hình ảnh.)
  • Equipment (n): thiết bị (nói chung).
    • The gym has modern exercise equipment. (Phòng tập thiết bị tập thể dục hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Camera gear: đồ nghề máy ảnh (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Photography supplies: vật nhiếp ảnh (bao gồm cả phim, giấy ảnh, hóa chất).
Các cụm từ liên quan
  • "to set up photographic equipment": lắp đặt thiết bị nhiếp ảnh.

    • We need to set up photographic equipment before the wedding starts. (Chúng ta cần lắp đặt thiết bị nhiếp ảnh trước khi đám cưới bắt đầu.)
  • "to maintain photographic equipment": bảo dưỡng thiết bị nhiếp ảnh.

    • Regular cleaning is essential to maintain photographic equipment. (Vệ sinh thường xuyên cần thiết để bảo dưỡng thiết bị nhiếp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "the best photographic equipment money can buy": thiết bị nhiếp ảnh tốt nhất tiền có thể mua được.
    • He invested in the best photographic equipment money can buy to start his business. (Anh ấy đã đầu vào thiết bị nhiếp ảnh tốt nhất tiền có thể mua được để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.)